seal brown
/'si:l'braun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu nâu sẫm: "seal brown" là một danh từ chỉ một màu nâu rất đậm và tối, gợi liên tưởng đến bộ lông của loài hải cẩu (seal).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a coat in a rich seal brown. (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác màu nâu sẫm đậm.)
- The classic leather armchair was a deep seal brown. (Chiếc ghế bành da cổ điển có màu nâu sẫm sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ mô tả màu sắc: Mặc dù chủ yếu là danh từ, "seal brown" có thể được dùng như một cụm tính từ để mô tả màu sắc của một vật.
- He preferred the seal brown leather to the black one. (Anh ấy thích loại da màu nâu sẫm hơn là màu đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal (n): hải cẩu. (Đây là từ gốc tạo nên sự so sánh cho màu sắc này).
- Dark brown (n): màu nâu đậm. (Một cách diễn đạt chung hơn, gần nghĩa với "seal brown").
Từ đồng nghĩa
- Dark brown: nâu đậm.
- Chocolate brown: nâu sô-cô-la (thường đậm nhưng có thể ấm hơn).
- Espresso: màu nâu cà phê espresso (rất đậm, gần với đen).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "seal brown" một cách cố định.